lay hold of
/ˈleɪ/Động từ
- (thông tục) Chiếm giữ; nắm lấy; nắm bắt.(transitive) To seize; catch; apprehend.
- (Động) Đạt được.(transitive) To obtain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lay hold of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish