lay hold of

/ˈleɪ/
Động từ
  1. (thông tục) Chiếm giữ; nắm lấy; nắm bắt.
    (transitive) To seize; catch; apprehend.
  2. (Động) Đạt được.
    (transitive) To obtain.
🎬 Nghe “lay hold of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish